结成

jié chéngkết thành

Hán Việt: kết thành · Pinyin: jié chéng

Tổng quan

hợp nhất; cùng hành động; kết thành (cùng mục đích)

Cấu tạo: 結 (kết) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình thành
  • Google Alex v6 kết thành
  • VietPhrases hợp nhất; cùng hành động; kết hợp
  • VietPhrases kết thành
  • Tần suất từ kết thành: kết thành/hợp nhất/cùng hành động/kết hợp; hợp nhất; cùng hành động; kết hợp
  • Biên soạn 結成 jiéchéng* v. form

Eng

  • JMdict formation
  • JMdict combination
  • Cihui to form; to forge (alliances etc)
  • Tần suất từ 結成 jiéchéng* v. form , Jǐ ge huàidàn ∼ yīhuǒ. Several hoodlums banded together

Đức

  • Handedict bilden, formen

ja

  • JMdict 結成(けっせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

结成绳圈 · 成丁 · 成串 · 成为 · 成书 · 成了 · 成事 · 成交