龙骨水车

lóng gǔ shuǐ chēlong cốt thủy xa

Hán Việt: long cốt thủy xa · Pinyin: lóng gǔ shuǐ chē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

又称翻车”。一种由车槽、刮板、木链、木齿轮等组成的水车。公元168-189年逐渐应用,流传至今。用人力、畜力或风力带动,能连续提水,提水高度一般为1~2米。

Cấu tạo: 龍 (long) + 骨 (cốt) + 水 (thủy) + 車 (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称翻车”。一种由车槽、刮板、木链、木齿轮等组成的水车。公元168-189年逐渐应用,流传至今。用人力、畜力或风力带动,能连续提水,提水高度一般为1~2米。

Từ liên quan

Gần nghĩa

水車前 · 龙骨瓣 · 龙骨车 · 水车用水流 · 龙骨台 · 龙骨状突起