减速带

jiǎn sù dàigiảm tốc đái

Hán Việt: giảm tốc đái · Pinyin: jiǎn sù dài

Tổng quan

gờ giảm tốc

新华 · Tân Hoa Đại lục

横贯在道路上使经过的车辆减低速度的交通设施,一般呈带状,在路面上稍稍拱起,多用混凝土或橡胶、金属做成。

Cấu tạo: 減 (giảm) + 速 (tốc) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gờ giảm tốc
  • Tần suất từ gờ giảm tốc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横贯在道路上使经过的车辆减低速度的交通设施,一般呈带状,在路面上稍稍拱起,多用混凝土或橡胶、金属做成。

Eng

  • Cihui speed bump
  • Tần suất từ speed bump

Từ liên quan

Gần nghĩa

减速剂 · 减速器 · 减速机 · 減速劑 · 减速 · 减速运动 · 減速運動 · 减速仪