吴市 wú shì·ngô thị Hán Việt: ngô thị · Pinyin: wú shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.吴都之街市。在今江苏苏州市。 Cấu tạo: 吳 (ngô) + 市 (thị)Pinyinwú shìHán Việtngô thịCấu tạo吳 + 市 · ngô + thị nghĩa thành phần: ngô + thị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Ngô ThịMainlandTân Hoa Tự Điển 1.吴都之街市。在今江苏苏州市。ĐứcHandedict Kure (Stadt in Japan) Từ liên quan Gần nghĩa吴市吹箫 · 吳可 · 吳怡 · 吳老 · 吳越 · 吳音 · 吴中 · 吴仪