失于

thất vu

Hán Việt: thất vu

Tổng quan

Cấu tạo: 失 (thất) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 失於 shīyú v.p. lose due to the mistake of

Eng

  • Cihui 失於 shīyú v.p. lose due to the mistake of

Từ liên quan

Gần nghĩa

于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此 · 于歸