接地线

tiếp địa tuyến

Hán Việt: tiếp địa tuyến

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

將電路的一點引接到接地的導線。如大樓避雷針引接至大地的導線即為接地線。

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 地 (địa) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 接地線 iēdìxiàn n. <elec.> earth lead

Eng

  • Cihui 接地線 iēdìxiàn n. <elec.> earth lead

Từ liên quan

Gần nghĩa

接地气 · 地线 · 接地 · 接地测量 · 接地控制线 · 接地检查器