枯燥乏味

kū zào fá wèikhô táo phạp vị

Hán Việt: khô táo phạp vị · Pinyin: kū zào fá wèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

枯燥:单调无趣。指单调缺乏情趣兴味。

Cấu tạo: 枯 (khô) + 燥 (táo) + 乏 (phạp) + 味 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tẻ nhạt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枯燥:单调无趣。指单调缺乏情趣兴味。

Đức

  • Handedict fad

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

活色生香