權利法案

quán lì fǎ ànquyền lợi pháp án

Hán Việt: quyền lợi pháp án · Pinyin: quán lì fǎ àn

Tổng quan

tuyên ngôn quyền lợi

新华 · Tân Hoa Đại lục

英國國會於西元一六八九年制定,目的在防止行政機關專斷,以保障人民權利,是英國憲政的基石。也稱為「民權法典」。

Cấu tạo: 權 (quyền) + 利 (lợi) + 法 (pháp) + 案 (án)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyên ngôn nhân quyền
  • Tần suất từ bản tuyên ngôn nhân quyền
  • Biên soạn 權利法案 uánlì fǎ'àn n. bill of rights

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 英國國會於西元一六八九年制定,目的在防止行政機關專斷,以保障人民權利,是英國憲政的基石。也稱為「民權法典」。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bill of rights

Eng

  • Cihui bill of rights
  • Tần suất từ 權利法案 uánlì fǎ'àn n. bill of rights

Đức

  • Handedict Bill of Rights (Verfassungszusatz der amerikanischen Verfassung) (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

權利聲明 · 權利要求 · 权利转让 · 權利人 · 权利的对象 · 权利终止期 · 权利宣言 · 权利能力