正正当当
chánh chánh đương đương
Hán Việt: chánh chánh đương đương · Pinyin: zhèng zhèng dāng dāng
Tổng quan
lương thiện, trung thực; chân thật, thành thật
合情合理
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thật thà
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 合情合理
- Kaggle Zh-Vi honest-to-God
Hán Việt: chánh chánh đương đương · Pinyin: zhèng zhèng dāng dāng
lương thiện, trung thực; chân thật, thành thật
合情合理