漏出来

lậu xuất lai

Hán Việt: lậu xuất lai

Tổng quan

Cấu tạo: 漏 (lậu) + 出 (xuất) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rò rỉ
  • Biên soạn 漏出來 lòu chūlai r.v. leak out

Eng

  • Cihui 漏出來 lòu chūlai r.v. leak out

Từ liên quan

Gần nghĩa

出來拔萃 · 出来 · 漏出 · 漏出量 · 出来的人群