無礙大會

wú ài dà huìvô ngại đại hội

Hán Việt: vô ngại đại hội · Pinyin: wú ài dà huì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教语。即无遮大会。

Cấu tạo: 無 (vô) + 礙 (ngại) + 大 (đại) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (行事)又云無遮大會。施與一切僧俗之大齋會也。佛祖統紀二十七曰:「梁武大同二年,帝幸同泰寺,設無礙大會。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

大会客室 · 大會拈華 · 無礙光佛 · 大會眾 · 無礙人 · 無礙光 · 無礙光如來 · 無礙智