石英电子表

shí yīng diàn zi biǎothạch anh điện tử biểu

Hán Việt: thạch anh điện tử biểu · Pinyin: shí yīng diàn zi biǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

用石英晶体组成振荡器的电子手表。主要由石英、振荡器、集成电路、电池等组成。年误差可小于半分钟。有指针式、数字式和双显式三种。

Cấu tạo: 石 (thạch) + 英 (anh) + 電 (điện) + 子 (tử) + 錶 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng hồ thạch anh
  • Biên soạn 石英電子表 híyīng diànzǐbiǎo n. quartz watch M:²kuài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用石英晶体组成振荡器的电子手表。主要由石英、振荡器、集成电路、电池等组成。年误差可小于半分钟。有指针式、数字式和双显式三种。

Eng

  • Cihui 石英電子表 híyīng diànzǐbiǎo n. quartz watch M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

石英卤素灯 · 石英质的 · 石英二长岩 · 石英卤钨灯 · 石英瓦克岩 · 石英砂屑岩 · 石英角斑岩 · 石英闪长岩