試法

shì fǎthí pháp

Hán Việt: thí pháp · Pinyin: shì fǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.试探法律﹐触犯法律。参见"以身试法"。 2.考试律令知识。

Cấu tạo: 試 (thí) + 法 (pháp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

法一 · 法主 · 法书 · 法乳 · 法事 · 法亭 · 法人 · 法令