導彈發射 dǎo dàn fā shè·đạo đạn phát xạ Hán Việt: đạo đạn phát xạ · Pinyin: dǎo dàn fā shè Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 彈 (đạn) + 發 (phát) + 射 (xạ)Pinyindǎo dàn fā shèHán Việtđạo đạn phát xạTừ loạidanhCấu tạo導 + 彈 + 發 + 射 · đạo + đạn + phát + xạ nghĩa thành phần: đạo + đạn + phát + xạ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phóng tên lửaĐứcHandedict Raketenstart (S, Mil) Từ liên quan Gần nghĩa发射信号 · 发射性的 · 發射星雲 · 发射火药 · 导弹射程 · 导弹工程 · 導彈潛艇 · 導彈基地