所述的

sở thuật đích

Hán Việt: sở thuật đích

Tổng quan

như thế, như vậy, như loại đó, thật là, quả là, đến nỗi, (như) such,and,such, cha nào con nấy, thầy nào tớ ấy, cái đó, điều đó, những cái đó, những thứ đó; những cái như vậy, những điều như vậy, (từ c

Cấu tạo: 所 (sở) + 述 (thuật) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đã nói

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi such