手写

shǒu xiěthủ tả

Hán Việt: thủ tả · Pinyin: shǒu xiě

Tổng quan

viết tay; tự viết

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亲手书写。

Cấu tạo: 手 (thủ) + 寫 (tả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viết tay
  • VietPhrases tự viết
  • Tần suất từ thủ tả: viết tay/tự viết; tự viết
  • Biên soạn 手寫 hǒuxiě v. handwrite

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲手书写。

Eng

  • JMdict copying by hand
  • Cihui to write by hand
  • Tần suất từ 手寫 hǒuxiě v. handwrite

Đức

  • Handedict Handschrift

ja

  • JMdict 手写(しゅしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

手写体 · 手写的 · 手写笔 · 手写识别 · 写上 · 写下 · 写作 · 写信