文件的

văn kiện đích

Hán Việt: văn kiện đích

Tổng quan

/,dɔkju'mentl/, (thuộc) tài liệu, (thuộc) tư liệu, phim tài liệu /,dɔkju'mentl/, (thuộc) tài liệu, (thuộc) tư liệu, phim tài liệu

Cấu tạo: 文 (văn) + 件 (kiện) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /,dɔkju'mentl/, (thuộc) tài liệu, (thuộc) tư liệu, phim tài liệu /,dɔkju'mentl/, (thuộc) tài liệu, (thuộc) tư liệu, phim tài liệu

Từ liên quan

Gần nghĩa

文件名 · 文件夹 · 文件袋 · 文件 · 文件大小 · 文件格式 · 文件类型 · 文件系统