海岸线

hǎi àn xiànhải ngạn tuyến

Hán Việt: hải ngạn tuyến · Pinyin: hǎi àn xiàn

Tổng quan

TUYẾN đường ven biển; đường bờ biển; bờ biển

新华 · Tân Hoa Đại lục

陆地和海洋的分界线。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

陸地與海的邊界線。

Cấu tạo: 海 (hải) + 岸 (ngạn) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường bờ biển
  • VietPhrases đường bờ biển; bờ biển
  • Tần suất từ đường bờ biển , bờ biển , đường bờ; TUYẾN đường ven biển; đường bờ biển; bờ biển
  • Biên soạn 海岸線 ǎi'ànxiàn n. coastline M:¹tiáo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陸地與海的邊界線。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陆地和海洋的分界线。
  • Kaggle Zh-Vi coasting

Eng

  • JMdict coastline
  • JMdict shoreline
  • JMdict coastal railway
  • Cihui coastline; seaboard; shoreline

Đức

  • Handedict Küstenlinie, Küstenverlauf

ja

  • JMdict 海岸線(かいがんせん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

海岸國 · 海岸地 · 海岸山 · 海岸的 · 岸線 · 海岸 · 海岸护卫队 · 海岸警卫队