海岸警卫队

hǎi àn jǐng wèi duìhải ngạn cảnh vệ đội

Hán Việt: hải ngạn cảnh vệ đội · Pinyin: hǎi àn jǐng wèi duì

Tổng quan

lực lượng bảo vệ bờ biển

Cấu tạo: 海 (hải) + 岸 (ngạn) + 警 (cảnh) + 衛 (vệ) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảnh sát biển
  • Tần suất từ lực lượng bảo vệ bờ biển

Eng

  • Cihui coastguard
  • Tần suất từ coastguard

Đức

  • Handedict Küstenschutz

Từ liên quan

Gần nghĩa

海岸护卫队 · 海岸警备队 · 海岸保护 · 海岸山脉 · 海岸平原 · 海岸炮兵 · 海岸防御