英雄事迹

anh hùng sự tích

Hán Việt: anh hùng sự tích

Tổng quan

Xaga (truyện dân gian của các dân tộc Bắc,Âu về một nhân vật, một dòng họ...), truyện chiến công, (như) saga_novel

Cấu tạo: 英 (anh) + 雄 (hùng) + 事 (sự) + 蹟 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sử thi anh hùng
  • Tần suất từ Xaga (truyện dân gian của các dân tộc Bắc,Âu về một nhân vật, một dòng họ...), truyện chiến công, (như) saga_novel

Từ liên quan

Gần nghĩa

英雄气短 · 英雄本色 · 英雄入彀 · 英雄豪杰 · 英雄辈出 · 英雄好汉 · 英雄主义 · 英雄主義