冻结资金

dòng jié zī jīnđống kết tư kim

Hán Việt: đống kết tư kim · Pinyin: dòng jié zī jīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

使資金不能運用或移轉。在法律上指債權人對債務人的財產,可以透過民事訴訟的保全程序,以假扣押、假處分等,禁止債務人財產移轉。

Cấu tạo: 凍 (đống) + 結 (kết) + 資 (tư) + 金 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đóng băng
  • Google Alex v6 đóng băng vốn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使資金不能運用或移轉。在法律上指債權人對債務人的財產,可以透過民事訴訟的保全程序,以假扣押、假處分等,禁止債務人財產移轉。

Đức

  • Handedict Gelder einfrieren (V, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冻结成冰 · 资金偿还 · 资金杠杆 · 冻结成冰的 · 冻结物 · 冻结的 · 冻结付款 · 冻结外汇