惊天动地的

kinh thiên động địa đích

Hán Việt: kinh thiên động địa đích

Tổng quan

Cấu tạo: 驚 (kinh) + 天 (thiên) + 動 (động) + 地 (địa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh thiên động địa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi world-shaking

Eng

  • Cihui world-shaking

Từ liên quan

Gần nghĩa

驚天動地 · 惊天动地 · 惊天地泣鬼神 · 惊天地动鬼神 · 驚天地泣鬼神 · 惊天地,泣鬼神