蕉扇

jiāo shàntiêu phiến

Hán Việt: tiêu phiến · Pinyin: jiāo shàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用芭蕉叶制成的扇子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用芭蕉葉製成的扇子。唐.皮日休.陸龜蒙〈獨在開元寺避暑頗懷魯望因飛筆聯句〉詩:「煙重迴蕉扇,風輕拂桂帷。」

Cấu tạo: 蕉 (tiêu) + 扇 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quạt chuối
  • Biên soạn 蕉扇 iāoshàn n. palm-leaf fan M:¹bǎ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用芭蕉葉製成的扇子。唐.皮日休.陸龜蒙〈獨在開元寺避暑頗懷魯望因飛筆聯句〉詩:「煙重迴蕉扇,風輕拂桂帷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用芭蕉叶制成的扇子。

Eng

  • Cihui 蕉扇 iāoshàn n. palm-leaf fan M:¹bǎ

Đức

  • Handedict Fächer aus Palmenblätter (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

扇亂 · 扇入 · 扇出 · 扇动 · 扇動 · 扇区 · 扇叶 · 扇子