力者

lực giả

Hán Việt: lực giả

Tổng quan

(雜名)昔拘尸那城諸力士舁佛棺,因而諸山之輿夫謂之力者。☸

Cấu tạo: 力 (lực) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)昔拘尸那城諸力士舁佛棺,因而諸山之輿夫謂之力者。☸
  • Tần suất từ [bktd] lực giả (雜名)昔拘尸那城諸力士舁佛棺,因而諸山之輿夫謂之力者。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

力者法師 · 力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克