加利西亚

jiā lì xī yàgia lợi tây á

Hán Việt: gia lợi tây á · Pinyin: jiā lì xī yà

Tổng quan

Galicia, tỉnh và vương quốc cũ ở tây bắc Tây Ban Nha

Cấu tạo: 加 (gia) + 利 (lợi) + 西 (tây) + 亞 (á)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Galicia
  • Tần suất từ Galicia, tỉnh và vương quốc cũ ở tây bắc Tây Ban Nha

Eng

  • Cihui Galicia, province and former kingdom of northwest Spain
  • Tần suất từ Galicia, province and former kingdom of northwest Spain

Từ liên quan

Gần nghĩa

加利肋亚 · 加利利 · 加利福尼亚 · 加利福尼亚州 · 加利西亚语 · 加利利海 · 加利尼维利 · 加利连尼加