多产

duō chǎnđa sản

Hán Việt: đa sản · Pinyin: duō chǎn

Tổng quan

sinh sản nhiều; đẻ nhiều; mắn đẻ.; nhiều; phong phú

Cấu tạo: 多 (đa) + 產 (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năng suất cao
  • Cihui màu mỡ
  • Tần suất từ sự mắn, sự đẻ nhiều, (thực vật học) có khả năng sinh sản, sự màu mỡ (đất) sự sinh sản nhiều, sự sản xuất nhiều, sự đẻ nhiều, sự có nhiều, sự phong phú; đẻ nhiều; mắn đẻ; nhiều; phong phú
  • Biên soạn 多產 uōchǎn attr. prolific

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be prolific of

Eng

  • Cihui prolific; fertile; high yield
  • Tần suất từ 多產 uōchǎn attr. prolific

Đức

  • Handedict produktiv

Từ liên quan

Gần nghĩa

多产地 · 多产的 · 多产作家 · 产下 · 产业 · 产乳 · 产仔 · 产值