无敌于天下
vô địch vu thiên hạ
Hán Việt: vô địch vu thiên hạ · Pinyin: wú dí yú tiān xià
Tổng quan
"chinese_explanation": "天下都没有对手。形容力量强大无比。"
天下都没有对手。形容力量强大无比。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 天下都没有对手。
- Biên soạn 形容力量强大无比。"}
- Biên soạn v.p. matchless; peerless; invincible
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.举世没有对手。
Eng
- Cihui 無敵於天下 údí yú tiānxià v.p. matchless; peerless; invincible
- Tần suất từ v.p. matchless; peerless; invincible