职业拳击

chức nghiệp quyền kích

Hán Việt: chức nghiệp quyền kích

Tổng quan

trận đấu quyền anh lấy giải bằng tiền quyền Anh đấu lấy tiền

Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 拳 (quyền) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyền anh chuyên nghiệp
  • Tần suất từ trận đấu quyền anh lấy giải bằng tiền quyền Anh đấu lấy tiền

Từ liên quan

Gần nghĩa

拳击家的 · 拳击手套 · 拳击比赛 · 拳击选手 · 职业上地 · 职业中学 · 职业教育 · 职业歌女