人世间
nhân thế gian
Hán Việt: nhân thế gian · Pinyin: rén shì jiān
Tổng quan
cõi trần tục
人世; 世界上:~的事物千奇百怪。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cõi trần
- Google Alex v6 Thế gian
- VietPhrases trong cuộc sống
- Tần suất từ nhân thế gian: trong cuộc sống; trong cuộc sống
- Biên soạn human world
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人世; 世界上:~的事物千奇百怪。
- Kaggle Zh-Vi the land of the living
Eng
- Cihui the secular world
- Tần suất từ n. human world
Đức
- Handedict irdisch