初年
sơ niên
Hán Việt: sơ niên · Pinyin: chū nián
Tổng quan
năm đầu; giai đoạn đầu (thời kỳ lịch sử)
指某一历史时期的最初一段:民国~。
Nghĩa
Việt
- Cihui những năm đầu
- Tần suất từ những năm đầu; sơ niên: năm đầu/giai đoạn đầu; năm đầu; giai đoạn đầu (thời kỳ lịch sử); giai đoạn đầu
- Biên soạn 初年 hūnián n. first year(s) of a period
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指某一历史时期的最初一段:民国~。
Eng
- JMdict first year
- JMdict early years (of a reign or era)
- Cihui early years
- Tần suất từ 初年 hūnián n. first year(s) of a period
Đức
- Handedict Der Anfang des Jahres
ja
- JMdict 初年(しょねん)