维新政府

wéi xīn zhèng fǔduy tân chánh phủ

Hán Việt: duy tân chánh phủ · Pinyin: wéi xīn zhèng fǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.抗日战争初期,日本侵略军占领上海﹑南京后组织的汉奸傀儡政权。参加的有梁鸿志﹑温宗尧﹑陈群﹑任援道﹑傅筱庵等。1940年并入汪伪政权。

Cấu tạo: 維 (duy) + 新 (tân) + 政 (chánh) + 府 (phủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.抗日战争初期,日本侵略军占领上海﹑南京后组织的汉奸傀儡政权。参加的有梁鸿志﹑温宗尧﹑陈群﹑任援道﹑傅筱庵等。1940年并入汪伪政权。

Từ liên quan

Gần nghĩa

政府债券 · 政府官员 · 政府机关 · 政府警告 · 政府首脑 · 维新变法 · 政府军 · 政府大学院