整齐一律

zhěng qí yī lǜchỉnh tề nhất luật

Hán Việt: chỉnh tề nhất luật · Pinyin: zhěng qí yī lǜ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形式美法则之一。主要表现于对等、对称、均衡、反覆等因素中,它们构成事物之间、形式因素之间的相似性、整一性,给人以整齐、匀称、稳定、庄重的审美感受。

Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 齊 (tề) + 一 (nhất) + 律 (luật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形式美法则之一。主要表现于对等、对称、均衡、反覆等因素中,它们构成事物之间、形式因素之间的相似性、整一性,给人以整齐、匀称、稳定、庄重的审美感受。

Từ liên quan

Gần nghĩa

整齐划一 · 一律的 · 整齐地 · 整齐的 · 一律千篇 · 整齐画一 · 一律办理 · 整齐花