樟腦丸
chương não hoàn
Hán Việt: chương não hoàn · Pinyin: zhāng nǎo wán
Tổng quan
HOÀN 方 long não; băng phiến
用樟脑制成的丸状物,用来防腐或防虫蛀等。
天然之樟腦丸為用樟腦製成的小球。方便攜帶,可以殺蟲、避臭氣。現今用人工合成之「萘丸」,俗稱「樟腦丸」。
Nghĩa
Việt
- Cihui viên long não
- Cihui viên chống mối mọt
- Tần suất từ băng phiến
- Biên soạn 樟腦丸 hāngnǎowán n. mothball
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天然之樟腦丸為用樟腦製成的小球。方便攜帶,可以殺蟲、避臭氣。現今用人工合成之「萘丸」,俗稱「樟腦丸」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用樟脑制成的丸状物,用来防腐或防虫蛀等。
Eng
- Cihui camphor balls; moth balls
- Tần suất từ 樟腦丸 hāngnǎowán n. mothball
Đức
- Handedict Mottenkugel