瑟琳

sè línsắt lâm

Hán Việt: sắt lâm · Pinyin: sè lín

Tổng quan

Cấu tạo: 瑟 (sắt) + 琳 (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Celine

Đức

  • Handedict Celine (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

琳琅 · 瑟琴 · 瑟瑟 · 瑟石 · 瑟索 · 瑟縮 · 瑟缩 · 瑟茜