福海

fú hǎiphúc hải

Hán Việt: phúc hải · Pinyin: fú hǎi

Tổng quan

Huyện Phúc Hải hoặc Burultoqay nahiyisi trong địa khu Altay 阿勒泰地區

Cấu tạo: 福 (phúc) + 海 (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 阿勒泰地区, Tân Cương

Eng

  • Cihui Fuhai county or Burultoqay nahiyisi in Altay prefecture 阿勒泰地區; 阿勒泰地区, Xinjiang

Đức

  • Handedict Fuhai (Ort in Xinjiang) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

福海县 · 福海寺 · 海上 · 海东 · 海中 · 海丰 · 海事 · 海产