服药过量

fú yào guò liàngphục dược quá lượng

Hán Việt: phục dược quá lượng · Pinyin: fú yào guò liàng

Tổng quan

quá liều thuốc

Cấu tạo: 服 (phục) + 藥 (dược) + 過 (quá) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quá liều
  • Tần suất từ quá liều thuốc

Đức

  • Handedict überdosieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

过量加料 · 过量进料 · 过量饮食者 · 过量下蚀 · 过量增压 · 过量射击 · 过量抽水 · 过量播撒