王風

wáng fēngvương phong

Hán Việt: vương phong · Pinyin: wáng fēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.王者的教化。 2.《诗》十五国风之一。东周洛邑之诗。周平王东迁,王室之尊与诸侯无异,其诗不能复雅,故贬之,谓之王国之变风。见汉郑玄《诗谱》。其音哀以思,后以象征王道之衰微。

Cấu tạo: 王 (vương) + 風 (phong)

Từ liên quan

Gần nghĩa

王丹 · 王五 · 王仙 · 王伾 · 王位 · 王侯 · 王儲 · 王充