胜过一切

thắng quá nhất thiết

Hán Việt: thắng quá nhất thiết

Tổng quan

Cấu tạo: 勝 (thắng) + 過 (quá) + 一 (nhất) + 切 (thiết)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一切有情 · 一切世間 · 一切事物 · 一切亲戚 · 一切佛會 · 一切即一 · 一切如來 · 一切如旧