车辆的 xa lượng đích Hán Việt: xa lượng đích Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 輛 (lượng) + 的 (đích)Hán Việtxa lượng đíchCấu tạo車 + 輛 + 的 · xa + lượng + đích nghĩa thành phần: xa + lượng + đích Từ liên quan Gần nghĩa車輛廠 · 车辆 · 车辆的编组 · 车辆税 · 车辆出租 · 车辆拥挤 · 车辆限界 · 车辆动力学