鸡毛

jī máokê mao

Hán Việt: kê mao · Pinyin: jī máo

Tổng quan

lông gà

Cấu tạo: 雞 (kê) + 毛 (mao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Lượng từ: 根
  • Cihui nhỏ nhặt
  • Tần suất từ lông gà , Lượng từ: 根 , nhỏ nhặt
  • Biên soạn chicken feather M:²gēn ◆attr. trivial

Eng

  • Cihui chicken feather; trivial
  • Tần suất từ n. chicken feather M:²gēn ◆attr. trivial

Từ liên quan

Gần nghĩa

鸡毛信 · 鸡毛帚 · 鸡毛店 · 鸡毛蒜皮 · 鸡毛掸子 · 毛丛 · 毛僧 · 毛利