黃金海岸

huáng jīn hǎi ànhoàng kim hải ngạn

Hán Việt: hoàng kim hải ngạn · Pinyin: huáng jīn hǎi àn

Tổng quan

tên của nhiều địa danh bao gồm Gold Coast (thành phố Úc), Gold Coast (thuộc địa cũ của Anh ở Châu Phi) và Costa Daurada (khu vực bờ biển Catalonia, Tây Ban Nha)

新华 · Tân Hoa Đại lục

地名。位非洲幾內亞灣沿岸,因盛產黃金,故稱為「黃金海岸」。十九世紀時為英國屬地,西元一九五七年四月六日與多哥蘭合併為迦納共和國。

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 金 (kim) + 海 (hải) + 岸 (ngạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bờ biển vàng
  • Google Alex v6 Địa danh Ghana
  • Biên soạn 黃金海岸 uángjīn Hǎi'àn p.w. 1. Gold Coast (of Africa) 2. Gold Coast (of China); China's prosperous coastal provinces M:¹tiáo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地名。位非洲幾內亞灣沿岸,因盛產黃金,故稱為「黃金海岸」。十九世紀時為英國屬地,西元一九五七年四月六日與多哥蘭合併為迦納共和國。

Eng

  • Cihui name of various places including Gold Coast (Australian city), Gold Coast (former British colony in Africa) and Costa Daurada (area on the coast of Catalonia, Spain)

Đức

  • Handedict Gold Coast (Stadt in Australien)

Từ liên quan

Gần nghĩa

黄金时间 · 黄金时代 · 黃金儲備 · 黄金储备 · 黃金分割 · 黃金時段 · 海岸國 · 海岸地