主题的

chủ đề đích

Hán Việt: chủ đề đích

Tổng quan

(thuộc) chủ đề

Cấu tạo: 主 (chủ) + 題 (đề) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc chủ đề

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi thematic

Từ liên quan

Gần nghĩa

主題詞 · 主题曲 · 主题歌 · 主题词 · 主题 · 主题乐园 · 主题公园 · 主题文句