無憂

wú yōuvô ưu

Hán Việt: vô ưu · Pinyin: wú yōu

Tổng quan

không lo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.没有忧患; 不用担心。 2.佛教语。参见"无忧王"﹑"无忧树"。

Cấu tạo: 無 (vô) + 憂 (ưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô ưu

Từ liên quan

Gần nghĩa

無憂樹 · 無憂王 · 無憂禪堂 · 憂傷 · 忧劳 · 憂容 · 憂心 · 憂思