舞蹈的 vũ đạo đích Hán Việt: vũ đạo đích Tổng quan (thuộc) sự nhảy múa nhảy, nhảy múa (thuộc) sự nhảy vọt; có thể nhảy vọt Cấu tạo: 舞 (vũ) + 蹈 (đạo) + 的 (đích)Hán Việtvũ đạo đíchTừ loạitínhCấu tạo舞 + 蹈 + 的 · vũ + đạo + đích nghĩa thành phần: vũ + đạo + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhảy múa Từ liên quan Gần nghĩa舞蹈家 · 舞蹈手 · 舞蹈术 · 舞蹈病 · 舞蹈者 · 舞蹈 · 舞蹈指导 · 舞蹈术的