變量

biàn liàngbiến lượng

Hán Việt: biến lượng · Pinyin: biàn liàng

Tổng quan

lượng biến đổi; đại lượng biến thiên (Toán)

新华 · Tân Hoa Đại lục

在某一过程中,数值可以变化的量,如一天内的气温就是变量。

Cấu tạo: 變 (biến) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến số (toán)
  • Biên soạn 變量 iànliàng n. <math.> variable; variance

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在某一过程中,数值可以变化的量,如一天内的气温就是变量。
  • Kaggle Zh-Vi var

Eng

  • Cihui variable (math.)

Đức

  • Handedict Variable (S, EDV)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

常量