金融時報

jīn róng shí bàokim dung thì báo

Hán Việt: kim dung thì báo · Pinyin: jīn róng shí bào

Tổng quan

Financial Times

Cấu tạo: 金 (kim) + 融 (dung) + 時 (thì) + 報 (báo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Financial Times
  • Tần suất từ Financial Times

Eng

  • Cihui Financial Times
  • Tần suất từ Financial Times

Đức

  • Handedict Financial Times (britische Wirtschaftszeitung) (Eig, Publ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

金融時報指數 · 金融业者 · 金融危機 · 金融寡头 · 金融寡頭 · 金融市場 · 金融改革 · 金融機關