面積

miàn jīdiện tích

Hán Việt: diện tích · Pinyin: miàn jī

Tổng quan

diện tích. Diện tích trồng bông

新华 · Tân Hoa Đại lục

平面或物体表面的大小:土地~, 建筑~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

物體表面或平面圖形的大小稱為「面積」。

Cấu tạo: 面 (diện) + 積 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 面積 iànji n. surface area

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物體表面或平面圖形的大小稱為「面積」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平面或物体表面的大小:土地~, 建筑~。

Eng

  • JMdict area (measurement)
  • JMdict square measure
  • JMdict size (of land)
  • JMdict floor space
  • Cihui area (of a floor, piece of land etc); surface area; tract of land

Đức

  • Handedict Bsp.: 地球面積 地球面积 -- Fläche der Erde

ja

  • JMdict 面積(めんせき)

other

  • Nguồn khác Sức chứa của bề mặt, tức độ rộng bề mặt

Từ liên quan

Gần nghĩa

積久 · 積習 · 積雲 · 积储 · 積冰 · 積分 · 积劳 · 積壓