下生活 xià shēng huó·hạ sanh hoạt Hán Việt: hạ sanh hoạt · Pinyin: xià shēng huó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指文艺工作者到人民群众的实际斗争中去体验生活。 Cấu tạo: 下 (hạ) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Pinyinxià shēng huóHán Việthạ sanh hoạtCấu tạo下 + 生 + 活 · hạ + sanh + hoạt nghĩa thành phần: hạ + sanh + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指文艺工作者到人民群众的实际斗争中去体验生活。 Từ liên quan Gần nghĩa下生經 · 生活在 · 生活的 · 生活者 · 生活费 · 生活馆 · 下生 · 生活