斜角纸

xié jiǎo zhǐtà giác chỉ

Hán Việt: tà giác chỉ · Pinyin: xié jiǎo zhǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧时民间有丧事时在大门旁斜贴的白纸,又称"殃榜"。纸上写明死者性别﹑年龄,入殓时需要避开何种生肖的人,以及"殃"或"煞"的种类﹑日期,使别人知道避忌。

Cấu tạo: 斜 (tà) + 角 (giác) + 紙 (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时民间有丧事时在大门旁斜贴的白纸,又称"殃榜"。纸上写明死者性别﹑年龄,入殓时需要避开何种生肖的人,以及"殃"或"煞"的种类﹑日期,使别人知道避忌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

斜角肌 · 斜角规 · 斜角 · 斜角肌的 · 斜角柱 · 斜角紙 · 斜角折页 · 斜角结合