时刻表

shí kè biǎothì khắc biểu

Hán Việt: thì khắc biểu · Pinyin: shí kè biǎo

Tổng quan

thời gian biểu

新华 · Tân Hoa Đại lục

标明火车、飞机、轮船等交通工具出发和抵达时间的表格。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

以時間排定行進次序的表格。如:「依行車時刻表,這時段班次不多,你可得好好掌控時間。」

Cấu tạo: 時 (thì) + 刻 (khắc) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch trình
  • Tần suất từ thời gian biểu; thời khắc biểu; thời khóa biểu
  • Biên soạn 時刻表 híkèbiǎo n. timetable; schedule M:¹zhāng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以時間排定行進次序的表格。如:「依行車時刻表,這時段班次不多,你可得好好掌控時間。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 标明火车、飞机、轮船等交通工具出发和抵达时间的表格。
  • Kaggle Zh-Vi time bill

Eng

  • JMdict timetable
  • JMdict schedule
  • Cihui timetable; schedule
  • Tần suất từ 時刻表 híkèbiǎo n. timetable; schedule M:¹zhāng

Đức

  • Handedict Fahrplan

ja

  • JMdict 時刻表(じこくひょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

时刻 · 时刻准备 · 时刻测定 · 時刻 · 时刻不忘 · 时刻准备着